Phép dịch "praseodymi" thành Tiếng Bồ Đào Nha
praseodímio, praseodímio là các bản dịch hàng đầu của "praseodymi" thành Tiếng Bồ Đào Nha.
praseodymi
-
praseodímio
noun masculine
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " praseodymi " sang Tiếng Bồ Đào Nha
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Praseodymi
-
praseodímio
nounelemento químico com número atómico 59
Thêm ví dụ
Thêm