Phép dịch "praha" thành Tiếng Bồ Đào Nha
praga, Praga là các bản dịch hàng đầu của "praha" thành Tiếng Bồ Đào Nha.
praha
-
praga
nounCổ là một người bạn ở Praha của em, một cô bé điên rồ khác.
Ela é uma amiga de Praga, outra moça maluca.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " praha " sang Tiếng Bồ Đào Nha
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Praha
-
Praga
proper feminineCapital da República Checa.
Cổ là một người bạn ở Praha của em, một cô bé điên rồ khác.
Ela é uma amiga de Praga, outra moça maluca.
Hình ảnh có "praha"
Các cụm từ tương tự như "praha" có bản dịch thành Tiếng Bồ Đào Nha
-
Primavera de Praga
-
Pragiano
Thêm ví dụ
Thêm