Phép dịch "poseidon" thành Tiếng Bồ Đào Nha

posídon, Poseidon, Posídon là các bản dịch hàng đầu của "poseidon" thành Tiếng Bồ Đào Nha.

poseidon
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Bồ Đào Nha

  • posídon

    Như em biết, em đã tin rằng em là người thừa kế duy nhất của Poseidon.

    Como sabes, és suposto ser o único herdeiro de Posídon.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " poseidon " sang Tiếng Bồ Đào Nha

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Poseidon

Poseidon (thần thoại)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Bồ Đào Nha

  • Poseidon

    noun masculine

    Làm lễ hiến tế thần Poseidon trước khi hạ thuyền.

    Faça as oferendas a Poseidon antes de nos lançarmos ao mar.

  • Posídon

    noun masculine

    Poseidon (thần thoại)

    Như em biết, em đã tin rằng em là người thừa kế duy nhất của Poseidon.

    Como sabes, és suposto ser o único herdeiro de Posídon.

Thêm

Bản dịch "poseidon" thành Tiếng Bồ Đào Nha trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch