Phép dịch "Positron" thành Tiếng Bồ Đào Nha

positrão, pósitron, positrão là các bản dịch hàng đầu của "Positron" thành Tiếng Bồ Đào Nha.

Positron
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Bồ Đào Nha

  • positrão

    noun

    partícula subatómica de carga elétrica positiva

    Chụp positron cắt lớp.

    Tomografia por emissão de positrões.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Positron " sang Tiếng Bồ Đào Nha

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

positron
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Bồ Đào Nha

  • pósitron

    noun masculine
  • positrão

    noun masculine

    Chụp positron cắt lớp.

    Tomografia por emissão de positrões.

Thêm

Bản dịch "Positron" thành Tiếng Bồ Đào Nha trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch