Phép dịch "milimet" thành Tiếng Bồ Đào Nha
milímetro là bản dịch của "milimet" thành Tiếng Bồ Đào Nha.
milimet
-
milímetro
noun masculineXa hơn 1 milimet, rễ không có đủ khả năng.
Além de um milímetro, a raiz é ineficaz.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " milimet " sang Tiếng Bồ Đào Nha
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm