Phép dịch "miligam" thành Tiếng Bồ Đào Nha
miligrama là bản dịch của "miligam" thành Tiếng Bồ Đào Nha.
miligam
-
miligrama
noun masculineĐể rèn luyện trạng thái tái tạo liều lượng được tăng thêm 200 miligam.
Para se evitar a recidiva regenerativa... a dosagem foi aumentada para 200 miligramas.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " miligam " sang Tiếng Bồ Đào Nha
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm