Phép dịch "gabon" thành Tiếng Bồ Đào Nha

gabão, Gabão là các bản dịch hàng đầu của "gabon" thành Tiếng Bồ Đào Nha.

gabon
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Bồ Đào Nha

  • gabão

    Gabon là một trong những nhà sản xuất gỗ dẫn đầu thế giới.

    Gabão é um dos principais produtores mundiais de madeira.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gabon " sang Tiếng Bồ Đào Nha

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Gabon
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Bồ Đào Nha

  • Gabão

    noun masculine

    Um país da África Ocidental, cuja capital é Libreville.

    Gabon là một trong những nhà sản xuất gỗ dẫn đầu thế giới.

    Gabão é um dos principais produtores mundiais de madeira.

Thêm

Bản dịch "gabon" thành Tiếng Bồ Đào Nha trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch