Phép dịch "ga-ra" thành Tiếng Bồ Đào Nha

garagem là bản dịch của "ga-ra" thành Tiếng Bồ Đào Nha.

ga-ra
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Bồ Đào Nha

  • garagem

    noun feminine

    Con cầm 2 chùm chìa khóa và điều khiển cửa ga ra.

    Tens duas chaves e o cadeado para a garagem.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ga-ra " sang Tiếng Bồ Đào Nha

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ga-ra" có bản dịch thành Tiếng Bồ Đào Nha

Thêm

Bản dịch "ga-ra" thành Tiếng Bồ Đào Nha trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch