Phép dịch "eo" thành Tiếng Bồ Đào Nha
canal là bản dịch của "eo" thành Tiếng Bồ Đào Nha.
eo
-
canal
noun masculineDe 7 (meio de se conseguir algo)
Chỉ cần nhấn chìm một chiếc tàu cỡ lớn ngay eo biển là ông chẹn họng được cả một hạm đội.
Afunde um navio grande neste canal e vai prender toda a nossa frota.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " eo " sang Tiếng Bồ Đào Nha
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "eo" có bản dịch thành Tiếng Bồ Đào Nha
-
Istmo
-
Estreito de Kerch
-
Estreito de Bering
-
Canal da Mancha · canal da Mancha
-
Estreito de Malaca
-
canal da mancha
-
estreita · estreito
-
Estreito de Gibraltar
Thêm ví dụ
Thêm