Phép dịch "Enzym" thành Tiếng Bồ Đào Nha

enzima, enzima là các bản dịch hàng đầu của "Enzym" thành Tiếng Bồ Đào Nha.

Enzym
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Bồ Đào Nha

  • enzima

    Nếu Epperly còn sống, biết đâu ông ấy có Enzym kháng tác dụng phụ.

    Se o Epperly está vivo, talvez tenha a enzima que reverte os efeitos secundários.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Enzym " sang Tiếng Bồ Đào Nha

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

enzym
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Bồ Đào Nha

  • enzima

    noun feminine

    Một loại enzym được tổng hợp từ não các cậu có khả năng ức chế Hỏa Khuẩn.

    A imunidade era causada por uma enzima produzida no cérebro.

Các cụm từ tương tự như "Enzym" có bản dịch thành Tiếng Bồ Đào Nha

Thêm

Bản dịch "Enzym" thành Tiếng Bồ Đào Nha trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch