Phép dịch "Rembrandt" thành Tiếng Bồ Đào Nha

Rembrandt là bản dịch của "Rembrandt" thành Tiếng Bồ Đào Nha.

Rembrandt
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Bồ Đào Nha

  • Rembrandt

    noun

    Tôi sống trong cùng một cái chòi với anh bạn Rembrandt.

    Moro na mesma pilha de tijolos que, bem, o jovem Rembrandt.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Rembrandt " sang Tiếng Bồ Đào Nha

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Rembrandt" thành Tiếng Bồ Đào Nha trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch