Phép dịch "Reims" thành Tiếng Bồ Đào Nha

Reims, reims là các bản dịch hàng đầu của "Reims" thành Tiếng Bồ Đào Nha.

Reims
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Bồ Đào Nha

  • Reims

    noun

    Trong thế kỷ thứ chín, Hincmar, giám mục thành Reims, tiếp tục duy trì ý tưởng này.

    Este processo foi continuado no nono século por Hincmar, bispo de Reims.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Reims " sang Tiếng Bồ Đào Nha

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

reims
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Bồ Đào Nha

  • reims

    Trong thế kỷ thứ chín, Hincmar, giám mục thành Reims, tiếp tục duy trì ý tưởng này.

    Este processo foi continuado no nono século por Hincmar, bispo de Reims.

Các cụm từ tương tự như "Reims" có bản dịch thành Tiếng Bồ Đào Nha

Thêm

Bản dịch "Reims" thành Tiếng Bồ Đào Nha trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch