Phép dịch "Mascara" thành Tiếng Bồ Đào Nha
Rímel là bản dịch của "Mascara" thành Tiếng Bồ Đào Nha.
Mascara
-
Rímel
Chị sẽ đánh phấn và chải mascara cho em.
Vou pôr-te um bocadinho de rouge e rímel.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Mascara " sang Tiếng Bồ Đào Nha
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm