Phép dịch "Massachusetts" thành Tiếng Bồ Đào Nha

Massachusetts, massachusetts là các bản dịch hàng đầu của "Massachusetts" thành Tiếng Bồ Đào Nha.

Massachusetts
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Bồ Đào Nha

  • Massachusetts

    noun masculine

    Ở sau cửa hàng bằng xi măng ở phí tây Massachusetts.

    Kiko estava nos fundos de uma loja de cimento em Massachusetts.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Massachusetts " sang Tiếng Bồ Đào Nha

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

massachusetts
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Bồ Đào Nha

  • massachusetts

    Ở sau cửa hàng bằng xi măng ở phí tây Massachusetts.

    Kiko estava nos fundos de uma loja de cimento em Massachusetts.

Các cụm từ tương tự như "Massachusetts" có bản dịch thành Tiếng Bồ Đào Nha

Thêm

Bản dịch "Massachusetts" thành Tiếng Bồ Đào Nha trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch