Phép dịch "Fortran" thành Tiếng Bồ Đào Nha
Fortran là bản dịch của "Fortran" thành Tiếng Bồ Đào Nha.
Fortran
-
Fortran
noun1 thẻ đục lỗ, chỉ 1 dòng mã Fortran.
um cartão perfurado, uma única linha de código Fortran.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Fortran " sang Tiếng Bồ Đào Nha
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm