Phép dịch "fractionating column" thành Tiếng Bồ Đào Nha

condensador là bản dịch của "fractionating column" thành Tiếng Bồ Đào Nha.

fractionating column
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Bồ Đào Nha

  • condensador

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fractionating column " sang Tiếng Bồ Đào Nha

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "fractionating column" thành Tiếng Bồ Đào Nha trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch