Phép dịch "pixel" thành Tiếng Ba Lan

piksel, Piksel là các bản dịch hàng đầu của "pixel" thành Tiếng Ba Lan.

pixel
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Ba Lan

  • piksel

    noun masculine

    inform. najmniejszy jednolity element obrazu wyświetlanego na ekranie, drukowanego lub uzyskiwanego za pomocą urządzeń przetwarzania obrazu (aparat cyfrowy, skaner); [..]

    có thể lên tới khoảng 10 tỉ pixel.

    ma w przybliżeniu, jak sądzę, 10 miliardów pikseli.

  • Piksel

    có thể lên tới khoảng 10 tỉ pixel.

    ma w przybliżeniu, jak sądzę, 10 miliardów pikseli.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pixel " sang Tiếng Ba Lan

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "pixel"

Thêm

Bản dịch "pixel" thành Tiếng Ba Lan trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch