Phép dịch "plasma" thành Tiếng Ba Lan
plazma, plazma là các bản dịch hàng đầu của "plasma" thành Tiếng Ba Lan.
plasma
-
plazma
noun feminineCậu phải coi cái màn cướp ngân hàng bắn tá lả trên màn hình plasma của tôi.
Musisz zobaczyć scenę strzelaniny przy banku na mojej plazmie!
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " plasma " sang Tiếng Ba Lan
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Plasma
-
plazma
nounTrạng thái thứ tư của vật chất😃😃
Đó là nơi phản ứng Plasma đạt tới.
Potrzebna by była plazma termiczna.
Thêm ví dụ
Thêm