Phép dịch "float" thành Tiếng Ba Lan
zmiennoprzecinkowy là bản dịch của "float" thành Tiếng Ba Lan.
float
-
zmiennoprzecinkowy
adjective
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " float " sang Tiếng Ba Lan
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm