Phép dịch "flo" thành Tiếng Ba Lan

fluor, fluor là các bản dịch hàng đầu của "flo" thành Tiếng Ba Lan.

flo
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Ba Lan

  • fluor

    noun masculine

    chem. pierwiastek chemiczny o symbolu F i liczbie atomowej 9; [..]

  • chem. fluor

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " flo " sang Tiếng Ba Lan

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Flo
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Ba Lan

  • fluor

    noun

    pierwiastek chemiczny

Hình ảnh có "flo"

Thêm

Bản dịch "flo" thành Tiếng Ba Lan trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch