Phép dịch "Fortran" thành Tiếng Ba Lan

Fortran là bản dịch của "Fortran" thành Tiếng Ba Lan.

Fortran
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Ba Lan

  • Fortran

    noun

    1 thẻ đục lỗ, chỉ 1 dòng mã Fortran.

    perforowana karta z jedną linijką programu w języku Fortran.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Fortran " sang Tiếng Ba Lan

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Fortran" thành Tiếng Ba Lan trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch