Phép dịch "Frailes" thành Tiếng Ba Lan

Zakonnik, zakonnik là các bản dịch hàng đầu của "Frailes" thành Tiếng Ba Lan.

Frailes
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Ba Lan

  • Zakonnik

    w kościele katolickim członek zakonu żebrzącego

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Frailes " sang Tiếng Ba Lan

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

frailes
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Ba Lan

  • zakonnik

    noun masculine
Thêm

Bản dịch "Frailes" thành Tiếng Ba Lan trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch