Phép dịch "em" thành Tiếng Miến Điện

ညီ, ညီမ, မင်္ဂလာပါ là các bản dịch hàng đầu của "em" thành Tiếng Miến Điện.

em adjective pronoun noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Miến Điện

  • ညီ

    noun
  • ညီမ

    noun
  • မင်္ဂလာပါ

    interjection
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • အကို
    • အမ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " em " sang Tiếng Miến Điện

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "em" có bản dịch thành Tiếng Miến Điện

Thêm

Bản dịch "em" thành Tiếng Miến Điện trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch