Phép dịch "em trai" thành Tiếng Miến Điện

ညီ, အကို là các bản dịch hàng đầu của "em trai" thành Tiếng Miến Điện.

em trai noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Miến Điện

  • ညီ

    noun
  • အကို

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " em trai " sang Tiếng Miến Điện

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "em trai" thành Tiếng Miến Điện trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch