Phép dịch "pixel" thành Tiếng Malaysia
Piksel, piksel là các bản dịch hàng đầu của "pixel" thành Tiếng Malaysia.
pixel
-
Piksel
Đây là khoảng cách hiện tại đo bằng điểm ảnh (pixel
Ini ialah jarak semasa yang diukur dalam piksel
-
piksel
Đây là khoảng cách hiện tại đo bằng điểm ảnh (pixel
Ini ialah jarak semasa yang diukur dalam piksel
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pixel " sang Tiếng Malaysia
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "pixel"
Thêm ví dụ
Thêm