Phép dịch "pixel" thành Tiếng Malaysia

Piksel, piksel là các bản dịch hàng đầu của "pixel" thành Tiếng Malaysia.

pixel
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Malaysia

  • Piksel

    Đây là khoảng cách hiện tại đo bằng điểm ảnh (pixel

    Ini ialah jarak semasa yang diukur dalam piksel

  • piksel

    Đây là khoảng cách hiện tại đo bằng điểm ảnh (pixel

    Ini ialah jarak semasa yang diukur dalam piksel

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pixel " sang Tiếng Malaysia

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "pixel"

Thêm

Bản dịch "pixel" thành Tiếng Malaysia trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch