Phép dịch "plasma" thành Tiếng Malaysia

plasma, Plasma là các bản dịch hàng đầu của "plasma" thành Tiếng Malaysia.

plasma
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Malaysia

  • plasma

    Vậy chúng ta cần phải bắt được gã tia plasma chết chóc này.

    Jelas kita mesti menangkap lelaki plasma pembunuh ini.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " plasma " sang Tiếng Malaysia

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Plasma
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Malaysia

  • Plasma

    Trạng thái thứ tư của vật chất😃😃

    Tướng Peterson có thể bảo đảm không chính thức với chúng ta về phản ứng Plasma.

    General Peterson boleh berikan kami... tiada kepastian yang jelas tentang thermite plasma.

Thêm

Bản dịch "plasma" thành Tiếng Malaysia trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch