Phép dịch "david" thành Tiếng Hàn
다윗 là bản dịch của "david" thành Tiếng Hàn.
david
-
다윗
Mặc dù vậy đức vua David đã tìm kiếm sự tha thứ của Chúa
그럼에도 불구하고 다윗왕은 하나님의 용서를 구했습니다.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " david " sang Tiếng Hàn
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "david" có bản dịch thành Tiếng Hàn
-
데이비드 리카도
-
데이비드 리빙스턴
-
다비드 힐베르트
-
데이비드 코퍼필드
-
데이비드 베컴
-
데이비드 흄
Thêm ví dụ
Thêm