Phép dịch "dây" thành Tiếng Hàn
화음, 밧줄, 철사 là các bản dịch hàng đầu của "dây" thành Tiếng Hàn.
dây
noun
-
화음
nounHương thơm được chia thành các đoạn liên tục và một dây cung.
향수는 음악적으로 말하자면 음과 화음의 연속이라고 할수 있죠.
-
밧줄
nounNgười thứ ba nắm lấy đuôi và khẳng định rằng con voi giống như một sợi dây thừng.
세 번째 사람은 꼬리를 붙잡고는 코끼리가 밧줄 같다고 주장합니다.
-
철사
nounBạn thấy đấy, chúng rất — và tôi dùng đến dây kẽm.
아시다시피 아주.. 그리고 나서 철사로 만들었습니다.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- 和音
- 鐵絲
- 두껍다
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dây " sang Tiếng Hàn
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "dây" có bản dịch thành Tiếng Hàn
-
노박덩굴과
-
줄넘기
-
사장교
-
유선
-
철사
-
연쇄반응
-
신발끈
-
현악기
Thêm ví dụ
Thêm