Phép dịch "Reuters" thành Tiếng Hàn
로이터, 로이터 là các bản dịch hàng đầu của "Reuters" thành Tiếng Hàn.
Reuters
-
로이터
Tội phạm tăng lên vào lúc 8 giờ 30. Tôi đã đọc một bản tin Reuters —
로이터 통신은 범죄율이 8시 30분에 올라갔다고 합니다 —
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Reuters " sang Tiếng Hàn
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
reuters
-
로이터
Tội phạm tăng lên vào lúc 8 giờ 30. Tôi đã đọc một bản tin Reuters —
로이터 통신은 범죄율이 8시 30분에 올라갔다고 합니다 —
Thêm ví dụ
Thêm