Phép dịch "Rhea" thành Tiếng Hàn

레아 là bản dịch của "Rhea" thành Tiếng Hàn.

Rhea

Rhea (thần thoại)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Hàn

  • 레아

    Rhea (thần thoại)

    Mẹ ôm lấy tôi và bảo hãy chăm sóc hai em, Rhea và Shullamite.

    저를 안아 주시면서 동생들인 레아와 슐라미테를 잘 돌보라고 하셨지요.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Rhea " sang Tiếng Hàn

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Rhea" thành Tiếng Hàn trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch