Phép dịch "hen" thành Tiếng Nhật
喘息 là bản dịch của "hen" thành Tiếng Nhật.
hen
-
喘息
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hen " sang Tiếng Nhật
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "hen" có bản dịch thành Tiếng Nhật
-
喘息
-
気管支喘息
-
Asthma
-
オキナワアナジャコ
-
気管支喘息
-
オキナワアナジャコ
-
ハイイロチュウヒ
Thêm ví dụ
Thêm