Phép dịch "hemoglobin" thành Tiếng Nhật
ヘモグロビン, 血色素, 血液色素 là các bản dịch hàng đầu của "hemoglobin" thành Tiếng Nhật.
hemoglobin
-
ヘモグロビン
nounChẳng hạn, hồng cầu chứa protein hemoglobin.
例えば赤血球には,ヘモグロビンというタンパク質が含まれています。
-
血色素
noun -
血液色素
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hemoglobin " sang Tiếng Nhật
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Hemoglobin
-
ヘモグロビン
nounChẳng hạn, hồng cầu chứa protein hemoglobin.
例えば赤血球には,ヘモグロビンというタンパク質が含まれています。
Thêm ví dụ
Thêm