Phép dịch "email" thành Tiếng Nhật
メール, イーメール, Eメール là các bản dịch hàng đầu của "email" thành Tiếng Nhật.
email
-
メール
nounKhông email, không tin nhắn với ai tên Jesse cả.
ジェシー と い う 人物 に 送 っ た メール も メッセージ も 無 い
-
イーメール
noun -
Eメール
nounTôi không muốn nhận email từ ai cả. Tôi muôn nhận email từ tôi thôi.
Eメールなんていらない、MEメールが欲しい。
-
電子メール
nounvà bây giờ anh có thể viết email như anh làm ngày nay.
普段使っているように 電子メールを作成できるのです
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " email " sang Tiếng Nhật
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "email" có bản dịch thành Tiếng Nhật
-
強迫メール
-
大量メール送信
-
電子メールで送付されたノート
-
電子メール エイリアス
-
フォト メール
-
Webメール
-
メール広告
-
電子メール アカウント
Thêm ví dụ
Thêm