Phép dịch "Emblema" thành Tiếng Nhật

エンブレム là bản dịch của "Emblema" thành Tiếng Nhật.

Emblema
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Nhật

  • エンブレム

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Emblema " sang Tiếng Nhật

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Emblema" thành Tiếng Nhật trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch