Phép dịch "CO2" thành Tiếng Nhật
二酸化炭素, 炭酸ガス là các bản dịch hàng đầu của "CO2" thành Tiếng Nhật.
CO2
-
二酸化炭素
noun -
炭酸ガス
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " CO2 " sang Tiếng Nhật
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "CO2" có bản dịch thành Tiếng Nhật
-
圧縮 · 縮小
-
言い争う
-
オーデコロン · コロン
-
縮む
-
ひきつけ · 痙攣
-
綱引き
-
遠回しに言わないでください。
-
湖水爆発
Thêm ví dụ
Thêm