Phép dịch "co" thành Tiếng Nhật
縮む là bản dịch của "co" thành Tiếng Nhật.
co
-
縮む
verb
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " co " sang Tiếng Nhật
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "co" có bản dịch thành Tiếng Nhật
-
圧縮 · 縮小
-
言い争う
-
オーデコロン · コロン
-
ひきつけ · 痙攣
-
綱引き
-
遠回しに言わないでください。
-
湖水爆発
-
ビッグクランチ
Thêm ví dụ
Thêm