Phép dịch "bom" thành Tiếng Indonesia
bom, apel, bom là các bản dịch hàng đầu của "bom" thành Tiếng Indonesia.
bom
noun
ngữ pháp
-
bom
nounCó vẻ như quả bom đã tạo ra hoảng loạn ở đây.
Tampaknya bom tersebut menimbulkan kepanikan di atas sini.
-
apel
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bom " sang Tiếng Indonesia
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Bom
-
bom
nounBom rơi khắp vùng xung quanh nhà tiên phong, và chúng tôi phải luôn cảnh giác đề phòng các thiết bị gây cháy.
Bom berdentuman di sekitar rumah perintis kami, dan kami harus terus berjaga-jaga terhadap bom molotov.
Các cụm từ tương tự như "bom" có bản dịch thành Tiếng Indonesia
-
Peledak kedalaman
-
pesawat pengebom
-
Pesawat pengebom strategis
-
Pengeboman strategis
-
bom mobil
-
bom
-
Pesawat pengebom
-
album foto
Thêm ví dụ
Thêm