Phép dịch "bom" thành Tiếng Việt
bom, quả bom, Bom là các bản dịch hàng đầu của "bom" thành Tiếng Việt.
bom
noun
-
bom
nounTampaknya bom tersebut menimbulkan kepanikan di atas sini.
Có vẻ như quả bom đã tạo ra hoảng loạn ở đây.
-
quả bom
nounLebih baik lagi, Penjepit itu bisa dikatakan bom tanpa bom.
Rõ hơn nhé, là một quả bom mà không có phần bom.
-
Bom
Bom berdentuman di sekitar rumah perintis kami, dan kami harus terus berjaga-jaga terhadap bom molotov.
Bom rơi khắp vùng xung quanh nhà tiên phong, và chúng tôi phải luôn cảnh giác đề phòng các thiết bị gây cháy.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bom " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "bom" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Bom thư
-
xe điện đụng
-
Đạn dược thứ cấp
-
Bom xe
Thêm ví dụ
Thêm