Phép dịch "son" thành Tiếng Pháp

carmin, rouge, vermillon là các bản dịch hàng đầu của "son" thành Tiếng Pháp.

son adjective noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Pháp

  • carmin

    noun
  • rouge

    adjective noun

    Cô biết không, Giáng sinh vừa rồi tôi về nhà với son môi trên cổ áo.

    Au dernier Noël, je suis rentré avec du rouge sur mon col.

  • vermillon

    noun masculine

    Ngày cả dấu son đỏ trên trán của tôi cũng thuộc về anh.

    Je dois porter ton vermillon sur mon front.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cinabre
    • vermeil
    • vermilon
    • d’une loyauté inébranlable
    • rouge à lèvres
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " son " sang Tiếng Pháp

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "son" có bản dịch thành Tiếng Pháp

Thêm

Bản dịch "son" thành Tiếng Pháp trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch