Phép dịch "soi" thành Tiếng Pháp
mirer, éclairer, averti là các bản dịch hàng đầu của "soi" thành Tiếng Pháp.
soi
-
mirer
verb -
éclairer
verbTuy nhiên, sự khôn ngoan của con người không soi sáng cuộc đời như người ta trông mong.
Mais la sagesse humaine n’a pas éclairé la vie des gens autant qu’on l’espérait.
-
averti
verb
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- exercé
- pêcher au flambeau
- se mirer
- île d’alluvions
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " soi " sang Tiếng Pháp
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "soi" có bản dịch thành Tiếng Pháp
-
pratiquer le phasquier
-
visionneuse
-
rectoscopie
-
se réfléchir
-
allumer · briller · illuminer · instruire · luire · éclairant · éclairer
-
rectoscope
-
ultramicroscopique
-
laryngoscopie
Thêm ví dụ
Thêm