Phép dịch "soi" thành Tiếng Việt
mình, nó, cái mình là các bản dịch hàng đầu của "soi" thành Tiếng Việt.
soi
pronoun
noun
masculine
-
mình
pronoun nounOn doit s'occuper de soi-même.
Mình nên tự lo cho bản thân mình.
-
nó
pronounL'esprit conscient est donc un esprit qui contient un soi.
Như vậy một tư duy ý thức là một tư duy với bản ngã ngay bên trong nó.
-
cái mình
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " soi " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "soi" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hồi tỉnh
-
quớ · rơn · tíu tít · tức giận · điên khùng
-
tự khi
-
lòng tự trọng
-
lùa
-
tự tạo
-
bực chí
-
chèo queo
Thêm ví dụ
Thêm