Phép dịch "khan" thành Tiếng Pháp

khan, anhydre, sec là các bản dịch hàng đầu của "khan" thành Tiếng Pháp.

khan ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Pháp

  • khan

    noun masculine

    Tôi đang tiêm tiểu cầu của Khan vào mô chết của vật chủ hoại tử.

    J'injecte les plaquettes de Khan dans les tissus nécrosés d'un hôte.

  • anhydre

    adjective

    (hóa học) khan

  • sec

    adjective masculine

    Nhưng nếu là ho khan thì dùng đàn hương.

    Pour une toux sèche, du bois de santal.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • désséché
    • sans eau
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " khan " sang Tiếng Pháp

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "khan" có bản dịch thành Tiếng Pháp

Thêm

Bản dịch "khan" thành Tiếng Pháp trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch