Phép dịch "khan" thành Tiếng Việt

khan, hãn, như kan là các bản dịch hàng đầu của "khan" thành Tiếng Việt.

khan noun masculine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • khan

    noun

    J'injecte les plaquettes de Khan dans les tissus nécrosés d'un hôte.

    Tôi đang tiêm tiểu cầu của Khan vào mô chết của vật chủ hoại tử.

  • hãn

    noun

    Mon khan et mon fils le feront répondre de ses actes.

    Khả Hãn của ta, con trai của ta sẽ có được thứ họ xứng đáng.

  • như kan

  • vua Mông Cổ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " khan " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Khan
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • Hãn

    Le Grand Khan peut compter sur mon épée et mon bouclier.

    Khả Hãn có thanh kiếm và khiên chắn của ta.

Các cụm từ tương tự như "khan" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "khan" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch