Phép dịch "gan" thành Tiếng Pháp

foie, courageux, intrépide là các bản dịch hàng đầu của "gan" thành Tiếng Pháp.

gan noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Pháp

  • foie

    noun masculine

    (giải phẫu) gan [..]

    Suy gan vì tụ máu nặng gây tắc tĩnh mạch gan.

    Un caillot dans la veine hépatique bloque son foie.

  • courageux

    adjective masculine

    Em là cậu bé gan dạ nhất anh từng thấy.

    Tu es le petit garçon le plus courageux que j'ai vu.

  • intrépide

    adjective

    Tuy vậy, không phải mọi người trên thuyền đều là những người đi biển gan dạ.

    Cela dit, tous les passagers du Quest n’étaient pas des marins intrépides.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • pied
    • brave
    • plante
    • paume
    • gal
    • qui peut supporter
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gan " sang Tiếng Pháp

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Gan
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Pháp

  • foie

    noun

    organe abdominal des vertébrés qui assure des fonctions vitales

    Suy gan vì tụ máu nặng gây tắc tĩnh mạch gan.

    Un caillot dans la veine hépatique bloque son foie.

Hình ảnh có "gan"

Các cụm từ tương tự như "gan" có bản dịch thành Tiếng Pháp

Thêm

Bản dịch "gan" thành Tiếng Pháp trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch