Phép dịch "gan" thành Tiếng Việt

Tiếng Cám, Tiếng Cám là các bản dịch hàng đầu của "gan" thành Tiếng Việt.

gan noun masculine

Langue chinoise parlée principalement au centre de la Chine dans la province de Jianxi et au sud-est de la province de Hubei.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • Tiếng Cám

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gan " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Gan

Gan (langue)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • Tiếng Cám

    Gan (langue)

Các cụm từ tương tự như "gan" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "gan" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch