Phép dịch "Sushi" thành Tiếng Pháp

sushi, sushi là các bản dịch hàng đầu của "Sushi" thành Tiếng Pháp.

Sushi
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Pháp

  • sushi

    plat japonais

    Sushi cũng từng được bán như vậy.

    Le sushi était vendu de la même manière.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Sushi " sang Tiếng Pháp

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

sushi
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Pháp

  • sushi

    noun masculine

    Hương vị không hài hòa, sushi sẽ không ngon.

    S'ils ne sont pas en harmonie complète, le sushi n'aura pas bon goût.

Thêm

Bản dịch "Sushi" thành Tiếng Pháp trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch