Phép dịch "Sushi" thành Tiếng Việt

Sushi, sushi là các bản dịch hàng đầu của "Sushi" thành Tiếng Việt.

sushi

Type de nourriture japonaise consistant en du riz, des poissons ou des fruits de mer, et des végétaux saumurés. Elle tient son origine d'une technique d'Asie du sud-est qui utilisait la saumure pour conserver le poisson. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • Sushi

    dở ẹc luôn !

    Le sushi était vendu de la même manière.

    Sushi cũng từng được bán như vậy.

  • sushi

    S'ils ne sont pas en harmonie complète, le sushi n'aura pas bon goût.

    Hương vị không hài hòa, sushi sẽ không ngon.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Sushi " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Sushi"

Thêm

Bản dịch "Sushi" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch