Phép dịch "plasma" thành Tiếng Phần Lan

plasma, plasma là các bản dịch hàng đầu của "plasma" thành Tiếng Phần Lan.

plasma
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Phần Lan

  • plasma

    noun

    Tớ dùng để phát ra thứ gọi là tia plasma.

    Yritin tehdä niillä ainetta, jota kutsutaan plasmaksi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " plasma " sang Tiếng Phần Lan

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Plasma
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Phần Lan

  • plasma

    noun

    aineen olomuoto

    Tớ dùng để phát ra thứ gọi là tia plasma.

    Yritin tehdä niillä ainetta, jota kutsutaan plasmaksi.

Thêm

Bản dịch "plasma" thành Tiếng Phần Lan trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch