Phép dịch "Pizza" thành Tiếng Phần Lan

pizza, pizza, pitsa là các bản dịch hàng đầu của "Pizza" thành Tiếng Phần Lan.

Pizza
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Phần Lan

  • pizza

    noun

    uunissa paistettu leipä, joka päällystetään täytteillä

    Tom ăn phần pizza thừa cho bữa sáng.

    Tom söi tähteeksi jääneen pizzan aamiaiseksi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Pizza " sang Tiếng Phần Lan

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

pizza
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Phần Lan

  • pizza

    noun

    Tom ăn phần pizza thừa cho bữa sáng.

    Tom söi tähteeksi jääneen pizzan aamiaiseksi.

  • pitsa

    noun

    Có lẽ em sẽ về nhà ăn pizza nguội.

    Ajattelin vain mennä kotiin ja syödä vähän kylmää pitsaa.

Các cụm từ tương tự như "Pizza" có bản dịch thành Tiếng Phần Lan

Thêm

Bản dịch "Pizza" thành Tiếng Phần Lan trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch