Phép dịch "panorama" thành Tiếng Tây Ban Nha

imagen panorámica, panorama là các bản dịch hàng đầu của "panorama" thành Tiếng Tây Ban Nha.

panorama
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Tây Ban Nha

  • imagen panorámica

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " panorama " sang Tiếng Tây Ban Nha

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Panorama
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Tây Ban Nha

  • panorama

    noun

    vista o representación en ángulo amplio de un objeto físico

    Chúng ta có quen ai sống ở 42 đường Panorama Crest không?

    ¿Sabemos quien en el número 42, Panorama Crest?

Thêm

Bản dịch "panorama" thành Tiếng Tây Ban Nha trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch